kế hiền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (địa phương):
- Người chuyên trách việc tế lễ thần làng trong hội tế thời Pháp thuộc: "Kế hiền" là một từ dùng trong phạm vi địa phương, chỉ một chức sắc hoặc người được giao nhiệm vụ chuyên lo việc cúng tế thần thánh của làng xã trong các dịp lễ hội, đặc biệt phổ biến trong giai đoạn Việt Nam thuộc địa Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ ấy xưa kia từng làm kế hiền cho làng. (Ông cụ ấy ngày trước từng đảm nhận chức vụ chuyên lo việc tế lễ thần làng.)
- Chức kế hiền thường do những bậc cao niên, am hiểu lễ nghi đảm nhiệm. (Vị trí người chuyên trách tế lễ thường do các cụ cao tuổi, thông thạo nghi thức đảm nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giữ chức kế hiền": đảm nhiệm vai trò người chuyên trách tế lễ.
- Dòng họ ông ấy có truyền thống giữ chức kế hiền cho làng. (Dòng họ của ông ấy có truyền thống đảm nhận vai trò chuyên lo việc tế lễ cho làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chủ tế (danh từ): người chủ trì, điều hành nghi lễ cúng tế chính.
- Tư văn (danh từ, cũ): chức dịch trong làng xã ngày xưa chuyên lo việc văn thư, lễ nghi.
- Hương trưởng (danh từ, cũ): người đứng đầu hàng hương chức trong làng.
Từ đồng nghĩa
- Người trông coi việc tế lễ: người phụ trách, chăm lo công việc cúng bái.
- Chức dịch lo việc lễ: người giữ chức vụ phụ trách nghi lễ (cách gọi chung).
Lưu ý về từ ngữ
- Từ "kế hiền" là một thuật ngữ mang tính lịch sử và địa phương, chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về phong tục, tổ chức làng xã Việt Nam thời kỳ trước. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- (đph) Người chuyên trách việc tế lễ thần làng trong hội tế thời Pháp thuộc.